10 kW sang ampe: 230 V và 400 V máy tính
Đối với 10 kW công suất đầu vào hoạt động bằng điện ở hệ số công suất 1, dòng điện là khoảng 43.48 A ở 230 V một pha hoặc 14.43 A trên dòng ở 400 V ba pha cân bằng. Đây là những ví dụ có điều kiện: điện áp, hệ pha, hệ số công suất và ý nghĩa của xếp hạng 10 kW xác định kết quả.
10 kW worked examples
| Hệ thống | Giả định | Dòng điện |
|---|---|---|
| 230 V, một pha | PF = 1 | 43.48 A |
| 400 V, ba pha cân bằng | PF = 1 | 14.43 A |
| 400 V, đầu ra trục động cơ | PF = 0.8; η =0.9 | 20.05 A |
Tính dòng điện cho 10 kW
Công thức và định nghĩa lũy thừa
Đối với năng lượng nhập điện hoạt động: một giai đoạn I = P / (V × PF); cân bằng ba giai đoạn I = P / (√3 × U × PF). Ở đây P là trong watt, V là phase-to-neutral voltage cho ví dụ 230 V, và U là line-to-line voltage cho ví dụ 400 V. PF = cos φ chỉ cho sinusoidal voltage và current.
Khi 10 kW là đầu ra trục cơ khí, trước tiên hãy tính đầu vào điện P = Pout / η. Dòng điện sau đó được chia cho hiệu suất η cũng như hệ số công suất. Không áp dụng hiệu suất lần thứ hai khi định mức đã cung cấp công suất điện đầu vào. Tại PF = 0.8 và η = 0.9, ví dụ ba pha cho khoảng 20.05 A trên mỗi dòng.
Dòng điện ba pha không phải là tổng của ba dòng điện. Các ví dụ về trạng thái ổn định này không chọn cáp, cầu chì, cầu dao hoặc hợp đồng cung cấp và không lập mô hình dòng điện khởi động, sóng hài hoặc tải không cân bằng. Sử dụng dữ liệu thiết bị và phương pháp thiết kế lắp đặt hiện hành cho những quyết định đó.
Nguồn công thức
Hướng dẫn lắp đặt điện Schneider Electric: mối quan hệ giữa công suất tác dụng và hiệu suất động cơ. Đã kiểm tra vào 5 Tháng 10 2026.
Schneider Electric — Hướng dẫn lắp đặt điện